old norse
Danh từ: (không đếm được)
- Tiếng Bắc Âu cổ: Một ngôn ngữ German đã tuyệt chủng, được sử dụng ở vùng Scandinavia và Iceland từ khoảng năm 700 đến 1350. Đây là ngôn ngữ của người Viking và là tiền thân của các ngôn ngữ Bắc Âu hiện đại như tiếng Iceland, tiếng Na Uy, tiếng Đan Mạch, và tiếng Thụy Điển.
- (Tiếng Bắc Âu cổ là ngôn ngữ của người Viking.)
- (Nhiều từ tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ.)
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Bắc Âu cổ để hiểu văn học Scandinavia thời trung cổ.)
- Old Norse literature: Văn học Bắc Âu cổ, bao gồm các tác phẩm như Edda (thơ ca) và các saga (truyện sử thi).
- The Poetic Edda is a key collection of Old Norse mythology. (Edda thơ ca là một tập hợp quan trọng của thần thoại Bắc Âu cổ.)
- Old Norse runes: Các chữ rune (ký tự cổ) được người Bắc Âu cổ sử dụng để viết.
- Viking warriors often carved Old Norse runes on their weapons. (Các chiến binh Viking thường khắc chữ rune Bắc Âu cổ lên vũ khí của họ.)
- Old Norse (tính từ): thuộc về tiếng Bắc Âu cổ hoặc văn hóa Bắc Âu cổ.
- He is an expert in Old Norse poetry. (Ông ấy là chuyên gia về thơ ca Bắc Âu cổ.)
- Old Icelandic: Một phương ngữ của tiếng Bắc Âu cổ, được nói ở Iceland và là cơ sở của tiếng Iceland hiện đại.
- Old Icelandic is often considered the purest form of Old Norse. (Tiếng Iceland cổ thường được coi là dạng thuần khiết nhất của tiếng Bắc Âu cổ.)
- Old Scandinavian: Một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế cho tiếng Bắc Âu cổ.
- Old Scandinavian: Tiếng Scandinavia cổ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế).
- Viking language: Ngôn ngữ Viking (cách gọi không chính thức, dùng để chỉ tiếng Bắc Âu cổ trong bối cảnh lịch sử).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Old Norse", vì đây là một danh từ chỉ ngôn ngữ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Translate from Old Norse: dịch từ tiếng Bắc Âu cổ. - She translated the saga from Old Norse into English. (Cô ấy đã dịch câu chuyện sử thi từ tiếng Bắc Âu cổ sang tiếng Anh.) - Study Old Norse: nghiên cứu tiếng Bắc Âu cổ. - He spent years studying Old Norse to read the original texts. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu tiếng Bắc Âu cổ để đọc các văn bản gốc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "Old Norse". Tuy nhiên, ngôn ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.